menu_book
見出し語検索結果 "phấn mắt" (1件)
日本語
名アイシャドウ
Cô ấy dùng phấn mắt màu hồng.
彼女はピンクのアイシャドウを使う。
swap_horiz
類語検索結果 "phấn mắt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phấn mắt" (1件)
Cô ấy dùng phấn mắt màu hồng.
彼女はピンクのアイシャドウを使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)